1. Xin lưu Ý! Các thành viên vui lòng kiểm tra lại bài trùng lặp của mình và xóa chúng ngay khi đó. (Mỗi thành viên hãy dành 5 phút thời gian của mình để kiểm tra lại các lỗi đăng bài trùng lặp trước đây và xóa chúng khỏi diễn đàn). BQT xin được gửi lời cám ơn trân thành tới các thành viên!

Hà Nội Camera IP SAMSUNG SNB-7002P

Thảo luận trong 'Linh Tinh' bắt đầu bởi anhthinh89, 10/7/14.

Lượt xem: 103

  1. anhthinh89

    anhthinh89 Thành Viên Mới

    Tham gia:
    6/1/14
    Bài viết:
    158
    Được thích:
    1
    Tín dụng:
    18
    Nơi ở:
    hà nội
    Camera IP SAMSUNG SNB-7002P

    - Cảm biến hình ảnh: 1/3” CMOS.
    - Chuẩn nén hình ảnh: H.264, M-JPEG.
    - Độ phân giải hình ảnh: HD 1080p; 3.1 Megapixel.
    - Độ nhạy sáng: 0.7 Lux (color), F1.2, 50 IRE.
    - Tiêu đề camera ip (OSD): 15 ký tự.
    - Chế độ quan sát ngày và đêm: Auto (ICR)/ Color/ B/W/ External.
    - Chức năng: Lọc nhiễu số SSNRIII (2D+3D), SSDR, chống ngược sáng BLC, WDR, bù ánh sáng cao HLC (Highlight Compensation) và phát hiện chuyển động.
    - Điều khiển độ lợi tự động.
    - Tự động cân bằng ánh sáng trắng.
    - Hỗ trợ chức năng cấp nguồn qua mạng PoE.
    - Hỗ trợ giao thức: IPv4/ IPv6.
    - Kết nối mạng: RJ-45 (10/100BASE-T).
    - Đa ngôn ngữ.
    - Hỗ trợ hệ điều hành: Windows XP/ Vista/ 7, MAC OS X 10.7 hoặc cao hơn.
    - Hỗ trợ trình duyệt web: Internet Explorer 7.0; firefox 9.0; Chrome 15.0; Safari 5.1 hoặc cao hơn.
    - Số người sử dụng kết nối đồng thời: 10 người.
    Chi tiết kỹ thuật
    Camera
    Cảm biến hình ảnh
    1/3 inch 3.1M PS CMOS
    Tổng số điểm ảnh (H x V)
    2,064 (H) x 1,578 (V)
    Tần số
    Độ phân giải ngang
    Độ nhạy sáng
    Color: 0.7 Lux (F1.2, 50IRE), 0.005 Lux (Sens-up 60x)
    B/W: 0.07 Lux (F1.2, 50IRE), 0.001 Lux (Sens-up 60x)
    Tỷ số S/N
    50dB.
    Video Ouput
    CVBS: 1.0 Vp-p / 75Ω composite (DIP Connector type), 704 x 480(N), 704 x 576(P), for installation
    Ống kính
    Loại ống kính
    Manual / DC auto iris
    Điều khiển tiêu cự
    Manual, Simple focus, Day/ Night
    Loại treo tường
    C/ CS
    Chức năng camera
    Tiêu đề camera quan sát (OSD)
    Off / On (Displayed up to 15 characters)
    Day và Night
    Auto (ICR) / Color / B/W / External
    Chức năng chống ngược sáng
    Off / BLC / HLC
    Wide Dynamic Range
    Off / On (96dB) 3M Mode: 20fps, 2M Mode: 30fps
    Tăng cường độ tương phản
    SSDR (Samsung Super Dynamic Range) (Off / On)
    Chức năng giảm nhiễu số
    SSNRIII (2D+3D noise filter) (Off / On)
    Ổn định hình ảnh số
    Chức năng phát hiện chuyển động
    Off / On (4 programmable zones)
    Vùng riêng tư
    Off / On (1ea 4 point polygonal + 16ea rectangular zones)
    Điều khiển độ lợi tự động
    Off / Low / Middle / High
    Cân bằng ánh sáng trắng
    ATW / AWC / Manual / Indoor / Outdoor
    Electronic Shutter Speed
    Auto / A.FLK / Manual (1/30 ~ 1/12,000sec)
    Flip / Mirror
    Off / On
    Báo động I/ O
    Digital 1/1
    Báo động Triggers
    Motion detection, Video Analytics, Sensor Input
    Báo động sự kiện
    File upload via FTP, E-Mail / Notification via E-Mail, TCP / Local storage (SD/SDHC) recording at network disconnected, External output
    Chức năng khác
    Hình ảnh
    Chuẩn nén Video
    H.264, MPEG-4, MJPEG
    Độ phân giải
    3M Mode: 2048 x 1536 / 1920 x 1080 /1600 x 1200/ 1280 x 1024 / 1280 x 960 / 1280 x 720 / 1024 x 768 / 800 x 600 / 800 x 450 / 640 x 480 / 640 x 360 / 320 x 240 / 320 x 180
    2M Mode: 1920 x 1080 / 1280 x 1024 / 1280 x 960 / 1280 x 720 / 1024 x 768 / 800 x 600 / 800 x 450 / 640 x 480 / 640 x 360 / 320 x 240 / 320 x 180
    Tốc độ tối đa khung hình
    (3M Mode) H.264: Max 20fps at all resolutions
    MJPEG: 800 x 600 ~ 320 x 180 - 20 fps/ 1024 x 768 ~ 1920 x 1080 - 15 fps / 2048x1536 - 10 fps
    (2M Mode) H.264: Max 30fps at all resolutions
    MJPEG: 800 x 600 ~ 320 x 180 - 30 fps/ 1024 x 768 ~ 1920 x 1080: 15 fps
    Điều chỉnh chất lượng Video
    H.264: Compression level, Target bitrate level control / MJPEG: Quality level control
    Audio
    Định dạng chuẩn nén Audio
    G.711 u-law
    Audio I/ O
    Mic / Line in, Line out
    Mạng
    Ethernet
    RJ-45 (10/100BASE-T)
    IP
    IPv4, IPv6
    Giao thức
    TCP/IP, UDP/IP, RTP (UDP), RTP (TCP), RTSP, NTP, HTTP, HTTPS, SSL, DHCP, PPPoE, FTP, SMTP, ICMP,
    IGMP, SNMPv1/ v2c / v3 (MIB-2), ARP, DNS, DDNS, QoS, UPnP
    Số người sử dụng kết nối đồng thời
    10 người
    Khe cắm thẻ nhớ
    SD/SDHC
    Tương thích chuẩn ONVIF
    Yes
    Ngôn ngữ
    English, French, German, Spanish, Italian, Chinese, Korean, Russian, Japanese, Swedish, Danish Portuguese, Turkish, Polish, Czech, Rumanian, Serbian, Dutch, Croatian, Hungarian, Greek
    Hỗ trợ hệ điều hành OS
    Windows XP / VISTA / 7, MAC OS X 10.7 or higher
    Hỗ trợ xem qua web
    Internet Explorer 7.0 or higher, Firefox 9.0 or higher, Chrome 15.0 or higher, Safari 5.1 or higher Central Management Software NET-i viewer
    Thông tin chung
    Trọng lượng
    468g (1.03lb)
    Kích thước (Rộng x Cao x Sâu)
    72.0 x 60.0 x 150.5 mm (2.83' x 2.36' x 5.93') excluding projections
    Yêu cầu điện nguồn
    DC 12V, PoE (IEEE802.3af)
    Công suất tiêu thụ
    9 W
    Nhiệt độ hoạt động
    -10°C ~ +50°C (+14°F ~ +122°F) / 20% ~ 80% RH
    - Sản xuất tại Hàn Quốc.
    - Bảo hành: 12 tháng.

    Giá: 17.100.000 VND camera an ninh gia re tai ha noi