1. Xin lưu Ý! Các thành viên vui lòng kiểm tra lại bài trùng lặp của mình và xóa chúng ngay khi đó. (Mỗi thành viên hãy dành 5 phút thời gian của mình để kiểm tra lại các lỗi đăng bài trùng lặp trước đây và xóa chúng khỏi diễn đàn). BQT xin được gửi lời cám ơn trân thành tới các thành viên!

Hà Nội Cách Nhận Diện Từ Hán Hàn

Thảo luận trong 'Học Hành' bắt đầu bởi doduaxe, 27/2/15.

Lượt xem: 93

  1. doduaxe

    doduaxe Thành Viên Mới

    Tham gia:
    15/1/15
    Bài viết:
    110
    Được thích:
    0
    Tín dụng:
    16
    Giới tính:
    Nữ
    Một trong những thuận lợi của người Việt khi học tiếng Hàn là: Trong tiếng Hàn có rất nhiều từ có nguồn gốc từ tiếng Hán, giống như các từ Hán Việt trong tiếng Việt (tạm gọi chúng là từ Hán Hàn)

    Tuy nhiên, do tiếng Hàn không được phong phú như tiếng Việt nên trong quá trình biến đổi dẫn đến việc một từ tiếng Hàn được dùng đại diện cho nghĩa của nhiều từ gốc Hán. Ví dụ ,chúng ta vốn biết đến từ 사전 nghĩa là :”Tự điển” nhưng thực tế nó còn hơn mười nghĩa khác (tư điền ,tư chiến ,tử chiến …),chưa tính đến trường hợp một từ đơn như từ 사 thì có đến khoảng 3 chục nghĩa khác nhau … Chính vì thế việc học từ vựng tiếng hàn trở nên rất khó khăn đối với những bạn mới bắt tay vào học tiếng hàn
    Nhưng mọi chuyện sẽ đơn giản hơn nếu ta để ý và biết được nguyên tắc chuyển đổi như sau:

    -Các từ Hán Hàn thường là danh từ (chỉ một đối tượng, một khái niệm…)

    -Kết hợp với 하다 để trở thành động, tính từ. Các từ có đuôi 다 (không phải 하다) thì không phải là từ Hán Hàn.

    -Trong các từ Hán Hàn chỉ có các phụ âm cơ bản, không có các phụ âm kép (ㄲ,ㄸ…). Ngoài ra có thể không kết thúc bằng các nguyên âm sau ㅡ (ư) … (ví dụ: không có các từ 그, 므, 느 …)

    Sau đây là bảng so sánh giữa từ Hán Hàn và Hán Việt.

    1- Phụ âm ㄱ tương đương với các phụ âm c, k, kh, gi.

    *ㄱ ~ c – 고급 (高級): Cao cấp
    *ㄱ ~ k – 기술 (技術): Kỹ thuật
    *ㄱ ~ kh – 가능 (可能): Khả năng
    *ㄱ~ gi – 가정 (家庭): Gia đình

    2- ㄴ ~ n, l

    *ㄴ ~ n – 소녀 (少女): Thiếu nữ
    *ㄴ ~ ㅣ – 노화 (老化): Lão hóa

    3- ㄷ ~ đ

    *ㄷ ~ đ – 도시 (都市): Đô thị

    4- ㄹ ~ l

    *ㄹ ~ l – 독립 (獨立): Độc lập

    5- ㅁ ~ m, v, d

    *ㅁ ~ m – 부모 (父母): Phụ mẫu
    *ㅁ ~ v – 만능 (萬能): Vạn năng
    *ㅁ ~ d – 면적 (面積): Diện tích.

    6- ㅂ ~ b, ph

    *ㅂ ~ b – 본능 (本能): Bản năng.
    *ㅂ ~ ph – 법률 (法律): Pháp luật.

    7- ㅅ ~ x, s, t, th

    *ㅅ ~ x – 사회 (社會): Xã hội
    *ㅅ ~ s – 생일 (生日): Sinh nhật
    *ㅅ ~ t – 사전 (辭典): Từ điển
    *ㅅ ~ th – 서기 (書記): Thư ký

    8- ㅇ ~ ng, nh, l, n, v, d

    *ㅇ ~ ng – 은행 (銀行): Ngân hàng.
    *ㅇ ~ nh – 인력 (人力): Nhân lực.
    *ㅇ ~ ㅣ – 연결 (連結): Liên kết. (Theo tiếng Bắc Hàn là 련결, tiếng Nam Hàn không viết ㄹ ở đầu)
    *ㅇ ~ n – 여자 (女子): Nữ tử (con gái)
    *ㅇ ~ v – 운동 (運動): Vận động.
    *ㅇ ~ d – 연출 (演出): Diễn xuất.

    9- ㅈ ~ ch, tr, t, đ

    *ㅈ ~ ch, tr – 전쟁 (戰爭): Chiến tranh.
    *ㅈ ~ t – 존재 (存在): Tồn tại.
    *ㅈ ~ đ – 지도 (地圖): Địa đồ (bản đồ).

    10- ㅊ ~ch, tr

    *ㅊ ~ ch – 침구 (鍼灸): Châm cứu.
    *ㅊ ~ tr – 치료 (治療): Trị liệu.

    11- ㅋ ~ kh

    *ㅋ ~ kh – 쾌감 (快感): Khoái cảm.

    12- ㅌ ~ th, đ

    *ㅌ ~ th – 타향 (他鄕): Tha hương.
    *ㅌ ~ đ – 특별 (特別): Đặc biệt.

    13- ㅍ ~ ph, b

    *ㅍ ~ ph – 품격 (品格): Phẩm cách.
    *ㅍ ~ b – 폭력 (暴力): Bạo lực.

    14- ㅎ ~ h, gi

    *ㅎ ~ h – 화가 (畫家): Họa gia (=họa sĩ)
    *ㅎ ~ gi – 해결 (解決): Giải quyết.

    Cùng học thêm các bài học tại website: trungtamtienghan.edu.vn